ledger line

ledger line

A musician adds a ledger line to the sheet music.

Định nghĩa

Danh từ: Dòng kẻ phụ (trong âm nhạc): Một đường kẻ ngắn được thêm vào bên trên hoặc bên dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi cao độ của các nốt nhạc, cho phép viết những nốt nằm ngoài 5 dòng kẻ chính của khuông nhạc.

dụ sử dụng
  • (Nốt nhạc cao đến mức cần một dòng kẻ phụphía trên khuông nhạc.)
  • (Khi đọc bản nhạc, các dòng kẻ phụ giúp nhạc công chơi những nốt quá thấp hoặc quá cao so với khuông nhạc tiêu chuẩn.)
  • (Mỗi dòng kẻ phụ khoảng trống giữa chúng đại diện cho một cao độ cụ thể, giống như các dòng kẻ trên khuông nhạc chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ledger line system: Hệ thống dòng kẻ phụ, thường dùng khi nói về cách sắp xếp nhiều dòng kẻ phụ liên tiếp.

    • The pianist had to read a complex ledger line system to play the extremely low notes. (Nghệ sĩ dương cầm phải đọc một hệ thống dòng kẻ phụ phức tạp để chơi những nốt cực thấp.)
  • Ledger line notation: Ký hiệu dòng kẻ phụ, chỉ cách viết nốt nhạc trên các dòng kẻ này.

    • Ledger line notation is essential for instruments like the piano that have a wide range. (Ký hiệu dòng kẻ phụ thiết yếu cho các nhạc cụ như đàn piano phạm vi rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ledger (danh từ): Sổ cái, sổ kế toán (không liên quan đến âm nhạc, nhưng cùng gốc từ "ledge" – mấu, gờ).
  • Line (danh từ): Dòng kẻ, đường kẻ (trong âm nhạc).
  • Staff (danh từ): Khuông nhạc (5 dòng kẻ chính).
Từ đồng nghĩa
  • Additional line: Dòng kẻ bổ sung (mô tả chức năng tương tự).
  • Extension line: Dòng kẻ mở rộng (nhấn mạnh mục đích mở rộng khuông nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add a ledger line: Thêm một dòng kẻ phụ.
    • The composer decided to add a ledger line for that very high note. (Nhà soạn nhạc quyết định thêm một dòng kẻ phụ cho nốt rất cao đó.)
  • Read ledger lines: Đọc các dòng kẻ phụ.
    • Beginners often struggle to read ledger lines quickly. (Người mới bắt đầu thường gặp khó khăn khi đọc nhanh các dòng kẻ phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Go beyond the ledger lines: Vượt quá phạm vi dòng kẻ phụ (nghĩa bóng, chỉ điều đó vượt quá giới hạn thông thường).
    • His musical talent went beyond the ledger lines, reaching new creative heights. (Tài năng âm nhạc của anh ấy vượt quá phạm vi dòng kẻ phụ, đạt đến những đỉnh cao sáng tạo mới.)

Từ gần giống